Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí, thép hình H luôn là một trong những vật liệu kết cấu được ưu tiên lựa chọn nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, độ ổn định cao và tuổi thọ lâu dài. Với thiết kế mặt cắt hình chữ H cân đối, sản phẩm có thể phân bố lực đồng đều theo cả phương đứng và phương ngang, giúp giảm biến dạng trong quá trình sử dụng và nâng cao độ an toàn cho công trình.
Ngày nay, thép H được ứng dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, cầu đường, nhà cao tầng, kết cấu cảng biển, nhà máy điện, hệ thống giá đỡ năng lượng mặt trời và nhiều công trình hạ tầng khác. Nhờ khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm dễ dàng cắt, hàn, khoan và liên kết bằng bu lông, phù hợp với hầu hết các phương pháp thi công hiện đại.
Trên thị trường Việt Nam, thép hình H được sản xuất và phân phối với nhiều quy cách từ H100 đến H900, đáp ứng đa dạng yêu cầu thiết kế. Các thương hiệu phổ biến gồm Hòa Phát, Posco, Hyundai Steel, An Khánh cùng nhiều dòng thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Mỗi loại có sự khác biệt về tiêu chuẩn sản xuất, mác thép, khối lượng và giá thành, vì vậy việc hiểu rõ đặc điểm của từng sản phẩm sẽ giúp lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Trong bài viết này, Thép Hình Hoàng Đan sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, kích thước, trọng lượng, bảng giá tham khảo, tiêu chuẩn sản xuất, ứng dụng thực tế và kinh nghiệm lựa chọn thép hình H, giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định phù hợp với từng loại công trình.
Hoàng Đan cung cấp đa dạng các sản phẩm thép hình chữ H đủ quy cách kích thước. Để nhận báo giá hoặc yêu cầu mua sản phẩm các bạn gọi theo số Hotline của chúng tôi bên dưới:
Thép H là gì ?
Thép hình H (H Beam Steel) là loại thép kết cấu cán nóng có mặt cắt ngang giống chữ H, trong đó chiều rộng cánh (B) gần bằng chiều cao thân (H). Thiết kế này tạo nên tiết diện cân đối, giúp thép chịu lực hiệu quả theo cả hai phương và hạn chế hiện tượng xoắn hoặc võng khi làm việc dưới tải trọng lớn.

Khác với thép I có cánh hẹp, thép H sở hữu bản cánh rộng hơn nên diện tích tiếp xúc lớn, khả năng chịu nén và chịu uốn vượt trội. Chính vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng làm cột chịu lực, dầm chính, khung nhà thép tiền chế, cầu thép và các kết cấu yêu cầu độ ổn định cao.
Phần lớn thép H trên thị trường hiện nay được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, đảm bảo kích thước chính xác, cơ tính ổn định và khả năng chịu tải tốt. Tùy theo yêu cầu sử dụng, thép có thể để nguyên bề mặt đen sau cán hoặc được mạ kẽm nhúng nóng, sơn chống gỉ nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực ven biển.

Cấu tạo của thép hình H
Một thanh thép H gồm các bộ phận chính sau:
- Chiều cao thân (H): Khoảng cách giữa hai mép ngoài của cánh thép, quyết định khả năng chịu uốn của tiết diện.
- Chiều rộng cánh (B): Khoảng cách giữa hai mép cánh, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu nén và độ ổn định tổng thể.
- Chiều dày bản bụng (t₁): Độ dày của phần thân nối hai cánh, giúp truyền tải lực cắt.
- Chiều dày bản cánh (t₂): Độ dày của hai cánh thép, quyết định khả năng chịu tải và chống biến dạng cục bộ.
- Bán kính lượn (R): Phần bo tròn giữa bụng và cánh nhằm giảm tập trung ứng suất và tăng độ bền kết cấu.

| Thông số | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chiều cao | H | Khoảng cách giữa hai cánh |
| Chiều rộng cánh | B | Bề rộng của cánh thép |
| Chiều dày bụng | t₁ | Độ dày phần thân |
| Chiều dày cánh | t₂ | Độ dày phần cánh |
| Bán kính lượn | R | Góc bo giữa bụng và cánh |
| Chiều dài | L | Thường 6 m hoặc 12 m |
Cách đọc ký hiệu thép hình H
Mỗi quy cách thép H được ký hiệu bằng các thông số thể hiện kích thước tiết diện.
Ví dụ: H300 × 300 × 10 × 15 × 12000
Ý nghĩa của từng thông số:
- 300 (thứ nhất): Chiều cao thân thép (H), đơn vị mm.
- 300 (thứ hai): Chiều rộng cánh (B), đơn vị mm.
- 10: Chiều dày bản bụng (t₁), đơn vị mm.
- 15: Chiều dày bản cánh (t₂), đơn vị mm.
- 12000: Chiều dài thanh thép, tương đương 12 m.
Việc hiểu đúng ký hiệu giúp kỹ sư, đơn vị thi công và chủ đầu tư lựa chọn chính xác loại thép theo yêu cầu thiết kế, đồng thời tránh nhầm lẫn giữa các quy cách có kích thước gần giống nhau.
Đặc điểm nổi bật của thép hình H
Khả năng chịu tải vượt trội:
Nhờ tiết diện cân đối và cánh rộng, thép H có khả năng chịu nén, chịu uốn và chịu lực cắt rất tốt. Đây là lý do sản phẩm được sử dụng làm cột và dầm chính trong nhiều công trình có tải trọng lớn.
Độ ổn định cao:
Thiết kế đối xứng giúp thép ít bị xoắn hoặc cong vênh khi chịu tải, góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của kết cấu.
Dễ gia công:
Thép H có thể cắt, khoan, hàn và liên kết bằng bu lông một cách thuận tiện, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
Tái sử dụng nhiều lần:
Sau khi tháo dỡ, thép H vẫn có thể được tái sử dụng cho các công trình khác nếu còn đảm bảo chất lượng, góp phần tiết kiệm chi phí và giảm lượng chất thải xây dựng.
Ưu điểm của thép hình H
- Khả năng chịu tải trọng lớn theo cả hai phương.
- Phù hợp với các công trình có khẩu độ rộng và chiều cao lớn.
- Ít biến dạng trong quá trình sử dụng.
- Thi công nhanh, dễ lắp ghép và mở rộng công trình.
- Dễ kết hợp với các loại thép hình khác như thép I, thép U hoặc thép hộp.
- Có thể mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ.
- Đa dạng quy cách, đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế.
- Tuổi thọ cao nếu được bảo trì và bảo vệ bề mặt đúng cách.
Nhược điểm
Bên cạnh nhiều ưu điểm, thép H cũng có một số hạn chế cần cân nhắc:
- Khối lượng lớn hơn thép I ở một số quy cách tương đương, làm tăng chi phí vận chuyển và nâng hạ.
- Cần thiết bị chuyên dụng như cẩu hoặc xe nâng khi thi công các thanh thép có kích thước lớn.
- Giá thành thường cao hơn các loại thép hình nhỏ do tiêu hao nhiều vật liệu.
- Trong môi trường có độ ẩm cao hoặc hóa chất ăn mòn, cần sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm để duy trì độ bền lâu dài.
Phân loại thép hình H
Trên thị trường hiện nay, thép hình H được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và phương pháp bảo vệ bề mặt. Việc hiểu rõ từng nhóm sản phẩm sẽ giúp lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu thiết kế và điều kiện sử dụng.
Phân loại theo kích thước
Thép H được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau, từ các loại nhỏ dùng cho công trình dân dụng đến các loại lớn dành cho nhà xưởng, cầu đường và kết cấu công nghiệp.
Một số quy cách phổ biến gồm:
- H100 × 100
- H125 × 125
- H150 × 150
- H175 × 175
- H200 × 200
- H250 × 250
- H300 × 300
- H350 × 350
- H400 × 400
- H450 × 450
- H500 × 500
- H588 × 300
- H600 × 300
- H700 × 300
- H800 × 300
- H900 × 300
Các quy cách lớn thường được sử dụng cho công trình chịu tải trọng cao hoặc có khẩu độ lớn.
Phân loại theo xuất xứ
Thép H Hòa Phát:
Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng phổ biến và có nguồn cung ổn định trong nước. Thích hợp cho nhà thép tiền chế, nhà xưởng và các công trình dân dụng.
Thép H Posco:
Sản phẩm của Hàn Quốc với độ chính xác cao, cơ tính ổn định và chất lượng bề mặt tốt. Thường được lựa chọn cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Thép H An Khánh:
Ưu điểm là giá thành cạnh tranh, nguồn hàng đa dạng và đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều dự án trong nước.
Thép H nhập khẩu:
Bao gồm các sản phẩm từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu với nhiều mác thép và tiêu chuẩn khác nhau, phù hợp cho các dự án có yêu cầu riêng về kỹ thuật.
Phân loại theo bề mặt
Thép H đen
Là loại thép sau khi cán nóng, chưa qua xử lý chống ăn mòn. Sản phẩm phù hợp với các công trình trong nhà hoặc sẽ được sơn bảo vệ sau khi lắp đặt.
Thép H mạ kẽm nhúng nóng
Sau khi gia công, thép được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng nhằm tăng khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ trong môi trường ngoài trời hoặc ven biển.
Thép H sơn chống gỉ
Được phủ lớp sơn chuyên dụng nhằm hạn chế quá trình oxy hóa và tạo bề mặt thuận lợi cho việc sơn hoàn thiện sau này.
Tiêu chuẩn sản xuất thép hình H
Thép H trên thị trường được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Mỗi tiêu chuẩn sẽ quy định về kích thước, dung sai, thành phần hóa học và cơ tính.
| Tiêu chuẩn | Quốc gia / Khu vực | Đặc điểm |
|---|---|---|
| JIS G3101 | Nhật Bản | Tiêu chuẩn thép kết cấu thông dụng |
| JIS G3192 | Nhật Bản | Quy định kích thước và dung sai thép hình |
| KS D3502 | Hà Quốc | Kích thước và đặc tính mặt cắt |
| ASTM A36 | Hoa Kỳ | Thép kết cấu carbon thông dụng |
| ASTM A572 | Hoa Kỳ | Thép cường độ cao, chịu lực tốt |
| ASTM A992 | Hoa Kỳ | Thường dùng cho nhà thép tiền chế |
| EN 10025 | Châu Âu | Thép kết cấu theo tiêu chuẩn EN |
| GB/T 11263 | Trung Quốc | Tiêu chuẩn thép hình H cán nóng |
| TCVN | Việt Nam | Áp dụng cho một số dự án trong nước |
Việc lựa chọn tiêu chuẩn cần tuân theo yêu cầu thiết kế, hồ sơ kỹ thuật và quy định của từng công trình.
Thành phần hóa học và tính chất cơ học
Thành phần hóa học và tính chất cơ học cũng thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất của từng quốc gia.
Ví dụ 1: TCVN


Tham khảo thêm:
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Giới hạn bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| SS400 | ≥ 245 | 400–510 | ≥ 21 |
| ASTM A36 | ≥ 250 | 400–550 | ≥ 20 |
| ASTM A572 Gr.50 | ≥ 345 | 450–620 | ≥ 18 |
| Q235B | ≥ 235 | 370–500 | ≥ 26 |
| Q355B | ≥ 355 | 470–630 | ≥ 21 |
Thành phần hóa học mác thép SS400:
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,25 |
| Mangan (Mn) | 1,40 |
| Photpho (P) | 0,050 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,050 |
Lưu ý: Thành phần hóa học có thể khác nhau tùy theo mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Khi lựa chọn vật liệu cho dự án, nên căn cứ vào chứng chỉ CO-CQ của lô hàng để xác nhận thông số kỹ thuật.
Các mác thép hình H phổ biến
Ngoài kích thước, mác thép cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng.
| Mác thép | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| SS400 | Độ dẻo tốt, dễ hàn | Nhà xưởng, công trình dân dụng |
| SM490A | Cường độ cao hơn SS400 | Kết cấu chịu tải lớn |
| ASTM A36 | Tiêu chuẩn Mỹ, dễ gia công | Nhà thép, cầu đường |
| ASTM A572 Gr.50 | Cường độ cao | Công trình công nghiệp |
| ASTM A992 | Chuyên dùng cho khung thép | Nhà thép tiền chế |
| Q235B | Phổ biến tại Trung Quốc | Công trình thông thường |
| Q355B | Cường độ cao | Nhà máy, cầu thép |
Quy trình sản xuất thép hình H
Thép hình H được sản xuất trên dây chuyền cán nóng hiện đại, trải qua nhiều công đoạn kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo kích thước chính xác, cơ tính ổn định và khả năng chịu lực cao. Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất như JIS, ASTM, EN hoặc GB, quy trình có thể có một số khác biệt nhỏ, tuy nhiên nhìn chung đều bao gồm các bước dưới đây.
Luyện phôi thép
Quặng sắt, than cốc và các nguyên liệu hợp kim được đưa vào lò luyện để tạo ra thép lỏng. Sau đó thép được đúc liên tục thành phôi vuông hoặc phôi dầm, đáp ứng yêu cầu về thành phần hóa học và cơ tính trước khi cán.
Gia nhiệt phôi
Phôi thép được nung trong lò ở nhiệt độ khoảng 1.100–1.250°C. Việc gia nhiệt đồng đều giúp kim loại đạt độ dẻo cần thiết, hạn chế nứt gãy và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cán nóng.
Cán nóng tạo tiết diện chữ H
Phôi thép đi qua nhiều cụm trục cán liên tiếp để tạo thành tiết diện chữ H theo đúng kích thước thiết kế. Công đoạn này quyết định chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh của sản phẩm.
Làm nguội và nắn thẳng
Sau khi cán, thép được làm nguội theo quy trình kiểm soát nhằm ổn định cơ tính và giảm ứng suất dư. Tiếp theo, thanh thép được nắn thẳng để đảm bảo độ thẳng và hạn chế cong vênh.
Cắt chiều dài tiêu chuẩn
Thép hình H được cắt theo các chiều dài phổ biến như 6 m, 9 m hoặc 12 m. Đối với một số dự án đặc biệt, nhà cung cấp có thể cắt theo kích thước yêu cầu để giảm hao hụt vật tư trong quá trình thi công.
Kiểm tra chất lượng và xuất xưởng
Mỗi lô thép đều được kiểm tra nghiêm ngặt về kích thước, khối lượng, dung sai, cơ tính, thành phần hóa học và chất lượng bề mặt. Chỉ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn mới được cấp chứng chỉ CO-CQ và đưa ra thị trường.
Lưu ý: Thép hình H chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101, JIS G3192, ASTM A36, ASTM A572, ASTM A992, EN 10025 hoặc GB/T 11263. Khi mua hàng, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo đúng mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
Quy cách thép hình H
Mỗi tiêu chuẩn sản xuất khác nhau sẽ cho ra các sản phẩm thép H với quy cách khác nhau, dưới đây là một số ví dụ cụ thể:
Quy cách thép H theo tiêu chuẩn JIS G3192:2014
H100 – H300
| Quy cách (H × B) |
Kích thước mặt cắt (mm) | Diện tích (cm²) |
Khối lượng (kg/m) |
Mô men quán tính Ix / Iy (cm⁴) |
Bán kính quán tính ix / iy (cm) |
Mô men chống uốn Zx / Zy (cm³) |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | B | t₁ | t₂ | r | Ix | Iy | ix | iy | Zx | Zy | |||
| 100×100 | 100 | 100 | 6 | 8 | 8 | 21.59 | 16.9 | 378 | 134 | 4.18 | 2.49 | 75.6 | 26.7 |
| 125×125 | 125 | 125 | 6.5 | 9 | 8 | 30.00 | 23.6 | 839 | 293 | 5.29 | 3.13 | 134 | 46.9 |
| 150×75 | 150 | 75 | 5 | 7 | 8 | 17.85 | 14.0 | 666 | 49.5 | 6.11 | 1.66 | 88.8 | 13.2 |
| 150×100 | 148 | 100 | 6 | 9 | 8 | 26.35 | 20.7 | 1,000 | 150 | 6.17 | 2.39 | 135 | 30.1 |
| 150×150 | 150 | 150 | 7 | 10 | 8 | 39.65 | 31.1 | 1,620 | 563 | 6.40 | 3.77 | 216 | 75.1 |
| 200×100 | 198 | 99 | 4.5 | 7 | 8 | 22.69 | 17.8 | 1,540 | 113 | 8.25 | 2.24 | 156 | 22.9 |
| 200×100 | 200 | 100 | 5.5 | 8 | 8 | 26.67 | 20.9 | 1,810 | 134 | 8.23 | 2.24 | 181 | 26.7 |
| 200×150 | 194 | 150 | 6 | 9 | 8 | 38.11 | 29.9 | 2,630 | 507 | 8.30 | 3.65 | 271 | 67.6 |
| 200×200 | 200 | 200 | 8 | 12 | 13 | 63.53 | 49.9 | 4,720 | 1,600 | 8.62 | 5.02 | 472 | 160 |
| 250×125 | 248 | 124 | 5 | 8 | 8 | 31.99 | 25.1 | 3,450 | 255 | 10.4 | 2.82 | 278 | 41.1 |
| 250×125 | 250 | 125 | 6 | 9 | 8 | 36.97 | 29.0 | 3,960 | 294 | 10.4 | 2.82 | 317 | 47.0 |
| 250×175 | 244 | 175 | 7 | 11 | 13 | 55.49 | 43.6 | 6,040 | 984 | 10.4 | 4.21 | 495 | 112 |
| 250×250 | 250 | 250 | 9 | 14 | 13 | 91.43 | 71.8 | 10,700 | 3,650 | 10.8 | 6.32 | 860 | 292 |
| 300×150 | 298 | 149 | 5.5 | 8 | 13 | 40.80 | 32.0 | 6,320 | 442 | 12.4 | 3.29 | 424 | 59.3 |
| 300×150 | 300 | 150 | 6.5 | 9 | 13 | 46.78 | 36.7 | 7,210 | 508 | 12.4 | 3.29 | 481 | 67.7 |
| 300×200 | 294 | 200 | 8 | 12 | 13 | 71.05 | 55.8 | 11,100 | 1,600 | 12.5 | 4.75 | 756 | 160 |
| 300×200 | 298 | 201 | 9 | 14 | 18 | 83.36 | 65.4 | 13,300 | 1,900 | 12.6 | 4.77 | 1,000 | 291 |
| 300×300 | 300 | 300 | 10 | 15 | 13 | 118.5 | 93.0 | 20,200 | 6,750 | 13.1 | 7.55 | 1,350 | 450 |
Thép H350 – H700
| Quy cách (H×B) |
Kích thước (mm) | Tiết diện | Mô men quán tính (cm⁴) |
Bán kính quán tính (cm) |
Mô men chống uốn (cm³) |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | B | t₁ | t₂ | r | Diện tích (cm²) |
Khối lượng (kg/m) |
Ix | Iy | ix | iy | Zx | Zy | |
| H350×175 | 346 | 174 | 6 | 9 | 13 | 52.45 | 41.2 | 11,000 | 791 | 14.5 | 3.88 | 638 | 91.0 |
| 350 | 175 | 7 | 11 | 13 | 62.91 | 49.4 | 13,500 | 984 | 14.6 | 3.96 | 771 | 112 | |
| H350×250 | 340 | 250 | 9 | 14 | 13 | 99.53 | 78.1 | 21,200 | 3,650 | 14.6 | 6.05 | 1,250 | 292 |
| H400×200 | 396 | 199 | 7 | 11 | 13 | 71.41 | 56.1 | 19,800 | 1,450 | 16.6 | 4.50 | 999 | 145 |
| 400 | 200 | 8 | 13 | 13 | 83.37 | 65.4 | 23,500 | 1,740 | 16.8 | 4.56 | 1,170 | 174 | |
| H400×300 | 390 | 300 | 10 | 16 | 13 | 133.30 | 105 | 37,900 | 7,200 | 16.9 | 7.35 | 1,940 | 480 |
| H450×200 | 446 | 199 | 8 | 12 | 13 | 82.97 | 65.1 | 28,100 | 1,580 | 18.4 | 4.36 | 1,260 | 159 |
| 450 | 200 | 9 | 14 | 13 | 95.43 | 74.9 | 32,900 | 1,870 | 18.6 | 4.43 | 1,460 | 187 | |
| H450×300 | 440 | 300 | 11 | 18 | 13 | 153.90 | 121 | 54,700 | 8,110 | 18.9 | 7.26 | 2,490 | 540 |
Thép H500 – H700
| Standard Size (H × B) |
Section Dimension | Area (cm²) |
Unit Mass (kg/m) |
Moment of Inertia | Radius of Gyration | Modulus of Section | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | B | t₁ | t₂ | r | Ix | Iy | ix | iy | Zx | Zy | |||
| mm | cm² | kg/m | cm⁴ | cm | cm³ | ||||||||
| 350×175 | 346 | 174 | 6 | 9 | 13 | 52.45 | 41.2 | 11,000 | 791 | 14.5 | 3.88 | 638 | 91.0 |
| 350 | 175 | 7 | 11 | 13 | 62.91 | 49.4 | 13,500 | 984 | 14.6 | 3.96 | 771 | 112 | |
| 350×250 | 340 | 250 | 9 | 14 | 13 | 99.53 | 78.1 | 21,200 | 3,650 | 14.6 | 6.05 | 1,250 | 292 |
| 400×200 | 396 | 199 | 7 | 11 | 13 | 71.41 | 56.1 | 19,800 | 1,450 | 16.6 | 4.50 | 999 | 145 |
| 400 | 200 | 8 | 13 | 13 | 83.37 | 65.4 | 23,500 | 1,740 | 16.8 | 4.56 | 1,170 | 174 | |
| 400×300 | 390 | 300 | 10 | 16 | 13 | 133.3 | 105 | 37,900 | 7,200 | 16.9 | 7.35 | 1,940 | 480 |
| 450×200 | 446 | 199 | 8 | 12 | 13 | 82.97 | 65.1 | 28,100 | 1,580 | 18.4 | 4.36 | 1,260 | 159 |
| 450 | 200 | 9 | 14 | 13 | 95.43 | 74.9 | 32,900 | 1,870 | 18.6 | 4.43 | 1,460 | 187 | |
| 450×300 | 440 | 300 | 11 | 18 | 13 | 153.9 | 121 | 54,700 | 8,110 | 18.9 | 7.26 | 2,490 | 540 |
| 500×200 | 496 | 199 | 9 | 14 | 13 | 99.29 | 77.9 | 40,800 | 1,840 | 20.3 | 4.31 | 1,650 | 185 |
| 500 | 200 | 10 | 16 | 13 | 112.3 | 88.2 | 46,800 | 2,140 | 20.4 | 4.36 | 1,870 | 214 | |
| 500×300 | 482 | 300 | 11 | 15 | 13 | 141.2 | 111 | 58,300 | 6,760 | 20.3 | 6.92 | 2,420 | 450 |
| 488 | 300 | 11 | 18 | 13 | 159.2 | 125 | 68,900 | 8,110 | 20.8 | 7.14 | 2,820 | 540 | |
| 600×200 | 596 | 199 | 10 | 15 | 13 | 117.8 | 92.5 | 66,600 | 1,980 | 23.8 | 4.10 | 2,240 | 199 |
| 600 | 200 | 11 | 17 | 13 | 131.7 | 103 | 75,600 | 2,270 | 24.0 | 4.16 | 2,520 | 227 | |
| 600×300 | 582 | 300 | 12 | 17 | 13 | 169.2 | 133 | 98,900 | 7,660 | 24.2 | 6.73 | 3,400 | 511 |
| 588 | 300 | 12 | 20 | 13 | 187.2 | 147 | 114,000 | 9,010 | 24.7 | 6.94 | 3,890 | 601 | |
| 594 | 302 | 14 | 23 | 13 | 217.1 | 170 | 134,000 | 10,600 | 24.8 | 6.98 | 4,500 | 700 | |
| 700×300 | 692 | 300 | 13 | 20 | 18 | 207.5 | 163 | 168,000 | 9,020 | 28.5 | 6.59 | 4,870 | 601 |
| 700 | 300 | 13 | 24 | 18 | 231.5 | 182 | 197,000 | 10,800 | 29.2 | 6.83 | 5,640 | 721 | |
Quy cách thép H theo tiêu chuẩn TCVN 7571-16:2017
H100 – H300:
| Standard Size (H × B) | Sectional Dimension | Area cm² | Unit Mass kg/m | Geometrical moment of inertia cm⁴ | Radius of gyration of area cm | Modulus of section cm³ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | B | t₁ | t₂ | r | Ix | Iy | ix | iy | Zx | Zy | |||
| mm | |||||||||||||
| 100×100 | 100 | 100 | 6 | 8 | 8 | 21.59 | 16.9 | 378 | 134 | 4.18 | 2.49 | 75.6 | 26.7 |
| 125×125 | 125 | 125 | 6.5 | 9 | 8 | 30.00 | 23.6 | 839 | 293 | 5.29 | 3.13 | 134 | 46.9 |
| 150×75 | 150 | 75 | 5 | 7 | 8 | 17.85 | 14.0 | 666 | 49.5 | 6.11 | 1.66 | 88.8 | 13.2 |
| 150×100 | 148 | 100 | 6 | 9 | 8 | 26.35 | 20.7 | 1,000 | 150 | 6.17 | 2.39 | 135 | 30.1 |
| 150×150 | 150 | 150 | 7 | 10 | 8 | 39.65 | 31.1 | 1,620 | 563 | 6.40 | 3.77 | 216 | 75.1 |
| 200×100 | 198 | 99 | 4.5 | 7 | 8 | 22.69 | 17.8 | 1,540 | 113 | 8.25 | 2.24 | 156 | 22.9 |
| 200 | 100 | 5.5 | 8 | 8 | 26.67 | 20.9 | 1,810 | 134 | 8.23 | 2.24 | 181 | 26.7 | |
| 200×150 | 194 | 150 | 6 | 9 | 8 | 38.11 | 29.9 | 2,630 | 507 | 8.30 | 3.65 | 271 | 67.6 |
| 200×200 | 200 | 200 | 8 | 12 | 13 | 63.53 | 49.9 | 4,720 | 1,600 | 8.62 | 5.02 | 472 | 160 |
| 250×125 | 248 | 124 | 5 | 8 | 8 | 31.99 | 25.1 | 3,450 | 255 | 10.4 | 2.82 | 278 | 41.1 |
| 250 | 125 | 6 | 9 | 8 | 36.97 | 29.0 | 3,960 | 294 | 10.4 | 2.82 | 317 | 47.0 | |
| 250×175 | 244 | 175 | 7 | 11 | 13 | 55.49 | 43.6 | 6,040 | 984 | 10.4 | 4.21 | 495 | 112 |
| 250×250 | 250 | 250 | 9 | 14 | 13 | 91.43 | 71.8 | 10,700 | 3,650 | 10.8 | 6.32 | 860 | 292 |
| 300×150 | 298 | 149 | 5.5 | 8 | 13 | 40.80 | 32.0 | 6,320 | 442 | 12.4 | 3.29 | 424 | 59.3 |
| 300 | 150 | 6.5 | 9 | 13 | 46.78 | 36.7 | 7,210 | 508 | 12.4 | 3.29 | 481 | 67.7 | |
| 300×200 | 294 | 200 | 8 | 12 | 13 | 71.05 | 55.8 | 11,100 | 1,600 | 12.5 | 4.75 | 756 | 160 |
| 298 | 201 | 9 | 14 | 18 | 83.36 | 65.4 | 13,300 | 1,900 | 12.6 | 4.77 | 1,000 | 291 | |
| 300×300 | 300 | 300 | 10 | 15 | 13 | 118.5 | 93.0 | 20,200 | 6,750 | 13.1 | 7.55 | 1,350 | 450 |
H350-H700:
| Standard Size (H × B) | Sectional Dimension | Area cm² | Unit Mass kg/m | Geometrical moment of inertia cm⁴ | Radius of gyration of area cm | Modulus of section cm³ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | B | t₁ | t₂ | r | Ix | Iy | ix | iy | Zx | Zy | |||
| mm | |||||||||||||
| 350×175 | 346 | 174 | 6 | 9 | 13 | 52.45 | 41.2 | 11,000 | 791 | 14.5 | 3.88 | 638 | 91.0 |
| 350 | 175 | 7 | 11 | 13 | 62.91 | 49.4 | 13,500 | 984 | 14.6 | 3.96 | 771 | 112 | |
| 350×250 | 340 | 250 | 9 | 14 | 13 | 99.53 | 78.1 | 21,200 | 3,650 | 14.6 | 6.05 | 1,250 | 292 |
| 400×200 | 396 | 199 | 7 | 11 | 13 | 71.41 | 56.1 | 19,800 | 1,450 | 16.6 | 4.50 | 999 | 145 |
| 400 | 200 | 8 | 13 | 13 | 83.37 | 65.4 | 23,500 | 1,740 | 16.8 | 4.56 | 1,170 | 174 | |
| 400×300 | 390 | 300 | 10 | 16 | 13 | 133.3 | 105 | 37,900 | 7,200 | 16.9 | 7.35 | 1,940 | 480 |
| 450×200 | 446 | 199 | 8 | 12 | 13 | 82.97 | 65.1 | 28,100 | 1,580 | 18.4 | 4.36 | 1,260 | 159 |
| 450 | 200 | 9 | 14 | 13 | 95.43 | 74.9 | 32,900 | 1,870 | 18.6 | 4.43 | 1,460 | 187 | |
| 450×300 | 440 | 300 | 11 | 18 | 13 | 153.9 | 121 | 54,700 | 8,110 | 18.9 | 7.26 | 2,490 | 540 |
| 500×200 | 496 | 199 | 9 | 14 | 13 | 99.29 | 77.9 | 40,800 | 1,840 | 20.3 | 4.31 | 1,650 | 185 |
| 500 | 200 | 10 | 16 | 13 | 112.3 | 88.2 | 46,800 | 2,140 | 20.4 | 4.36 | 1,870 | 214 | |
| 500×300 | 482 | 300 | 11 | 15 | 13 | 141.2 | 111 | 58,300 | 6,760 | 20.3 | 6.92 | 2,420 | 450 |
| 488 | 300 | 11 | 18 | 13 | 159.2 | 125 | 68,900 | 8,110 | 20.8 | 7.14 | 2,820 | 540 | |
| 600×200 | 596 | 199 | 10 | 15 | 13 | 117.8 | 92.5 | 66,600 | 1,980 | 23.8 | 4.10 | 2,240 | 199 |
| 600 | 200 | 11 | 17 | 13 | 131.7 | 103 | 75,600 | 2,270 | 24.0 | 4.16 | 2,520 | 227 | |
| 600×300 | 582 | 300 | 12 | 17 | 13 | 169.2 | 133 | 98,900 | 7,660 | 24.2 | 6.73 | 3,400 | 511 |
| 588 | 300 | 12 | 20 | 13 | 187.2 | 147 | 114,000 | 9,010 | 24.7 | 6.94 | 3,890 | 601 | |
| 594 | 302 | 14 | 23 | 13 | 217.1 | 170 | 134,000 | 10,600 | 24.8 | 6.98 | 4,500 | 700 | |
| 700×300 | 692 | 300 | 13 | 20 | 18 | 207.5 | 163 | 168,000 | 9,020 | 28.5 | 6.59 | 4,870 | 601 |
| 700 | 300 | 13 | 24 | 18 | 231.5 | 182 | 197,000 | 10,800 | 29.2 | 6.83 | 5,640 | 721 | |
Công thức tính trọng lượng thép H
Để tính trọng lượng trên một đơn vị chiều dài(m) của thép H ta sử dụng công thức sau:
– P(kg/m) = 0.785 x Diện tích mặt cắt ngang.
Trong đó: Diện tích mặt cắt thép hình (a) = [t1(H – 2t2) + 2Bt2 + 0,858r2] / 100 (cm3);
Ứng dụng nổi bật
Nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, độ ổn định cao và tuổi thọ lâu dài, thép hình H được sử dụng trong hầu hết các công trình kết cấu thép hiện đại. Tùy theo quy cách và mác thép, sản phẩm có thể đáp ứng từ các công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
🏭 Nhà thép tiền chế
Thép H được sử dụng làm cột chính, dầm chính và khung chịu lực cho nhà xưởng, kho bãi, trung tâm logistics và nhà công nghiệp.
🏢 Nhà cao tầng
Nhờ khả năng chịu nén và chịu uốn tốt, thép H thường được sử dụng làm cột chịu lực và dầm chính trong các tòa nhà nhiều tầng.
🌉 Cầu đường
Được sử dụng trong kết cấu cầu thép, cầu vượt, cầu đi bộ và các công trình giao thông yêu cầu khả năng chịu tải lớn.
⚙️ Cơ khí chế tạo
Ứng dụng trong chế tạo khung máy, bệ máy, hệ thống giá đỡ thiết bị và kết cấu công nghiệp.
⚡ Nhà máy năng lượng
Thép H được sử dụng trong nhà máy điện, điện gió, điện mặt trời và các công trình hạ tầng năng lượng.
🚢 Cảng biển
Sử dụng làm kết cấu cầu cảng, bến tàu và các công trình chịu tác động của tải trọng lớn.
So sánh thép hình H và thép hình I
Thép hình H và thép hình I đều là thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong xây dựng. Tuy nhiên, mỗi loại có đặc điểm riêng và phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.

| Tiêu chí | Thép H | Thép I |
|---|---|---|
| Chiều rộng cánh | Rộng, gần bằng chiều cao | Hẹp hơn chiều cao |
| Khả năng chịu nén | ★★★★★ | ★★★★☆ |
| Khả năng chịu uốn | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Khả năng chống xoắn | Rất tốt | Tốt |
| Ứng dụng chính | Cột, dầm chính | Dầm sàn, dầm phụ |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Thép hình chữ H và Thép hình chữ I có hình dáng và công dụng gần giống nhau và còn được gọi chung là dầm thép. Tuy nhiên về cấu tạo tiết diện có sự khác biệt dẫn đến sự khác nhau về một số tính chât. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật và từng trường hợp cụ thể mà lựa chọn sử dụng H hay I một cách hợp lý.
Dưới đây là một số điểm khác nhau cơ bản:
Về tiết diện mặt cắt:
- Mặt bích dầm H rộng hơn dầm thép i
- Mặt bích dầm i bên trong dầy hơn bên ngoài
- Phần thân dầm H dày hơn I
So sánh tính chất cơ học:
Dầm H có khả năng chịu tải trọng tốt hơn do tiết diện chắc chắn hơn. Dầm chữ I có thể chịu tải trọng trực tiếp và chịu kéo nhưng không thể chống xoắn vì tiết diện quá hẹp. Điều này có nghĩa là nó chỉ có thể chịu lực theo một hướng.
Dầm chữ H có trọng lượng lớn hơn dầm chữ I. Với một số công trình mà trọng lượng và lực tác động lên tường có thể gây ra vấn đề về kết cấu, thì dầm chữ I có thể tốt hơn vì nó thường nhẹ hơn.
Cách lựa chọn thép hình H phù hợp
- Công trình dân dụng: H100 đến H200.
- Nhà xưởng vừa: H200 đến H300.
- Nhà thép tiền chế: H300 đến H400.
- Cầu đường: H400 trở lên.
- Công trình chịu tải lớn: Ưu tiên mác thép SM490, ASTM A572 hoặc Q355B.
Ngoài việc lựa chọn đúng quy cách, người mua cũng cần xem xét điều kiện môi trường sử dụng. Với công trình ngoài trời hoặc khu vực ven biển, nên ưu tiên thép H mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
Cách kiểm tra thép hình H chính hãng
- Kiểm tra logo hoặc ký hiệu nhà sản xuất trên thân thép.
- Đối chiếu kích thước thực tế với quy cách công bố.
- Kiểm tra khối lượng theo tiêu chuẩn.
- Yêu cầu chứng chỉ CO-CQ của lô hàng.Kiểm tra bề mặt không cong vênh, nứt hoặc rỗ.
- Chỉ mua từ đơn vị phân phối uy tín.
Bảng giá thép hình H tham khảo
Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, được tổng hợp từ mức giá phổ biến trên thị trường. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, mác thép, thương hiệu, số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và thời điểm báo giá.
| Quy cách thép H | Đơn vị tính | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| H100 – H150 | Kg | 17.500 – 20.500 đ/kg |
| H175 – H200 | Kg | 17.800 – 20.800 đ/kg |
| H250 – H300 | Kg | 18.000 – 21.500 đ/kg |
| H350 – H400 | Kg | 18.500 – 22.000 đ/kg |
| H450 – H500 | Kg | 19.000 – 23.000 đ/kg |
| H588 – H900 | Kg | 19.500 – 24.500 đ/kg |
Lưu ý:
- Khoảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Giá phụ thuộc vào thương hiệu (Hòa Phát, Posco, Hyundai Steel, An Khánh…), tiêu chuẩn sản xuất và mác thép.
- Đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án thường được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn.
- Báo giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển (nếu có), trừ khi có thỏa thuận khác.
- Liên hệ Thép Hình Hoàng Đan để nhận báo giá chính xác theo từng quy cách và thời điểm.
Nhận báo giá thép hình H trong 5 phút
Liên hệ ngay để được tư vấn quy cách phù hợp, cập nhật giá mới nhất và nhận ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn.
📞 Gọi ngay: 0966 309 338Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình H
Giá thép hình H không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố như quy cách, mác thép, thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ và tình hình thị trường nguyên liệu. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp, đồng thời tối ưu chi phí cho công trình.
Quy cách và kích thước
Thép H có kích thước càng lớn thì khối lượng trên mỗi mét càng cao, dẫn đến tổng giá trị mỗi cây thép cũng tăng tương ứng. Các quy cách phổ biến như H100, H150, H200, H300 hay H400 thường có mức giá khác nhau do lượng vật liệu sử dụng không giống nhau.
Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất
Các mác thép như SS400, SM490, ASTM A36, ASTM A572 hoặc Q355B có cơ tính khác nhau nên giá thành cũng có sự chênh lệch. Những loại thép cường độ cao thường có giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và quy trình sản xuất nghiêm ngặt.
Thương hiệu và xuất xứ
Thép H sản xuất trong nước và thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu có mức giá khác nhau. Ngoài thương hiệu, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ chất lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Biến động giá nguyên liệu
Giá quặng sắt, than cốc, phế liệu thép và chi phí năng lượng thay đổi theo thị trường thế giới sẽ tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất thép hình H. Vì vậy, giá bán trên thị trường cũng được điều chỉnh theo từng thời điểm.
Số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển
Đơn hàng có khối lượng lớn thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn. Ngoài ra, khoảng cách giao hàng, phương tiện vận chuyển và điều kiện bốc dỡ cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Dịch vụ gia công theo yêu cầu
Nếu khách hàng yêu cầu cắt quy cách, khoan lỗ, hàn bản mã, mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ, chi phí sẽ cao hơn so với thép nguyên cây do phát sinh thêm công đoạn gia công.
Câu hỏi thường gặp
1. Thép H là gì?
Thép H là loại thép hình có mặt cắt ngang giống chữ H với phần cánh rộng, bản bụng dày và được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng. Nhờ khả năng chịu tải lớn, chống uốn và chống xoắn tốt, thép H được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và kết cấu thép.
2. Thép H có những ưu điểm gì?
Thép H có khả năng chịu lực cao, độ cứng vững tốt, ít biến dạng khi chịu tải trọng lớn. Ngoài ra, sản phẩm còn có tuổi thọ cao, dễ gia công, hàn cắt và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian thi công cũng như chi phí bảo trì.
3. Thép H được sử dụng trong những công trình nào?
Thép H được ứng dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, cầu đường, kết cấu công nghiệp, cột chịu lực, dầm chính, bãi đỗ xe, trung tâm thương mại, công trình giao thông và nhiều hạng mục cơ khí chế tạo.
4. Thép H và thép I khác nhau như thế nào?
Thép H có bản cánh rộng và gần bằng chiều cao của thân thép nên chịu tải tốt theo cả hai phương. Trong khi đó, thép I có cánh hẹp hơn, trọng lượng nhẹ hơn và thường được sử dụng cho các kết cấu chịu lực theo một phương hoặc tải trọng nhỏ hơn.
5. Thép H có những kích thước nào?
Thép H có nhiều quy cách từ H100, H125, H150, H200, H250, H300, H350, H400, H450, H500, H600 đến H700 và các kích thước lớn hơn tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Chiều dài tiêu chuẩn thường là 6 m hoặc 12 m.
6. Thép H được sản xuất theo những tiêu chuẩn nào?
Thép H được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ), EN (Châu Âu), GB (Trung Quốc), KS (Hàn Quốc) và TCVN. Mỗi tiêu chuẩn sẽ quy định về kích thước, dung sai và cơ tính của sản phẩm.
7. Các mác thép H phổ biến hiện nay là gì?
Các mác thép được sử dụng phổ biến gồm SS400, SM490, Q235B, Q345B, CT3, A36... Việc lựa chọn mác thép phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực, môi trường sử dụng và thiết kế của từng công trình.
8. Giá thép H được tính như thế nào?
Giá thép H thường được tính theo kilogram hoặc theo cây 6 m, 12 m. Mức giá phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng, mác thép, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
9. Thép H có thể mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ không?
Có. Thép H có thể được mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân hoặc sơn chống gỉ để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt khi sử dụng trong môi trường ngoài trời, khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
10. Làm sao để lựa chọn đúng quy cách thép H?
Việc lựa chọn thép H cần căn cứ vào tải trọng thiết kế, khẩu độ, mục đích sử dụng và bản vẽ kết cấu. Để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí, nên tham khảo ý kiến của kỹ sư kết cấu hoặc đơn vị cung cấp có chuyên môn.
11. Khi mua thép H cần kiểm tra những gì?
Khi mua thép H, nên kiểm tra quy cách, trọng lượng, mác thép, bề mặt sản phẩm, chứng chỉ CO-CQ, nguồn gốc xuất xứ và đối chiếu với bảng quy cách của nhà sản xuất để đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.
12. Mua thép H ở đâu uy tín?
Nên lựa chọn đơn vị phân phối có kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, báo giá minh bạch, hàng hóa chính hãng và hỗ trợ vận chuyển đến công trình. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiến độ thi công.

