Bảng giá thép hình

Báo giá thép hình H – U – I – V

Giá thép hình H – U – I – V đen hay mạ kẽm thay đổi liên tục theo thị trường. Để biết giá chính xác nhất chúng tôi cần cập nhật theo ngày sau đó thông báo tới khách hàng. Các bạn quan tâm có thể liên hệ trực tiếp chúng tôi theo số điện thoại dưới đây:

Dưới đây là bảng giá các sản phẩm thép hình chúng tôi tổng hợp trong khoảng thời gian tháng 5 – 8/2021.

Bảng báo giá thép hình I

Thép hình I (Sắt I)Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
I 100x55x4.51,021,6801,277,1001,447,380
I 120x64x4.81,242,0001,552,5001,759,500
I 150x75x5.03,024,0003,780,0004,284,000
I 150x75x5.53,672,0004,590,0005,202,000
I 200x100x5.24,536,0005,670,0006,426,000
I 250x125x6.06,393,6007,992,0009,057,600
I 250x125x7.58,272,80010,341,00011,719,800
I 300x150x6.57,927,2009,909,00011,230,200
I 300x150x8.010,432,80013,041,00014,779,800
(mm) (đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Bảng báo giá thép V ( sắt V )

Thép hình chữ V có nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Các bảng giá thép V dưới đây tổng hợp những sản phẩm từ V 50 – V 200. Với loại có thông số kích thước nhỏ hơn các bạn tra cứu thông tin tại đây: Quy cách thép V

Giá thép V 50

Thép V50 có cây dài 6m với giá thành các sản phẩm như sau:

Thép V 50Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
4330,480413,100468,180
5407,160508,950576,810
6482,760603,450683,910
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V60

Giá thép V60 cây dài 6m như sau:

Thép V 60Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
5493,560616,950699,210
6585,360731,700829,260
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V63

Giá thép V60 cây dài 6m như sau:

Thép V 63Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
5519,480649,350735,930
6618,840773,550876,690
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V65

Thép V 65Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
5536,760670,950760,410
6638,280797,850904,230
7730,080912,6001,034,280
8834,8401,043,5501,182,690
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V70

Giá thép hình V 70 cây dài 12m các loại như sau:

Thép V 70Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
51,159,9201,449,9001,643,220
61,378,0801,722,6001,952,280
71,594,0801,992,6002,258,280
81,810,0802,262,6002,564,280
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V75

Giá thép hình V 75 cây dài 12m các loại như sau:

Thép V 75Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
51,252,8001,566,0001,774,800
61,479,6001,849,5002,096,100
71,706,4002,133,0002,417,400
81,941,8402,427,3002,750,940
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V 80

Thép V 80Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
61,581,1201,976,4002,239,920
71,838,1602,297,7002,604,060
82,080,0802,600,1002,946,780
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V 90

Thép V 90Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
61,788,4802,235,6002,533,680
72,075,7602,594,7002,940,660
82,354,4002,943,0003,335,400
92,635,2003,294,0003,733,200
102,872,8003,591,0004,069,800
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V100

Thép V 100Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
72,311,2002,889,0003,274,200
82,635,2003,294,0003,733,200
92,959,2003,699,0004,192,200
103,218,4004,023,0004,559,400
123,844,8004,806,0005,446,800
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V120

Thép V 120Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
83,175,2003,969,0004,498,200
103,931,2004,914,0005,569,200
124,665,6005,832,0006,609,600
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V 130

Giá thép V 130 cây dài 12m:

Thép V 130Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
93,866,4004,833,0005,477,400
104,255,2005,319,0006,028,200
125,054,4006,318,0007,160,400
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V 150

Giá thép hình V 150 cây dài 12m:

Thép V 150Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
104,968,0006,210,0007,038,000
125,896,8007,371,0008,353,800
157,300,8009,126,00010,342,800
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V175

Giá thép hình V 175 cây dài 12m:

Thép V 175Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
126,868,8008,586,0009,730,800
158,510,40010,638,00012,056,400
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Giá thép V 200

Giá thép hình V 200 cây dài 12m:

Thép V 200Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
159,784,80012,231,00013,861,800
2012,895,20016,119,00018,268,200
2515,897,60019,872,00022,521,600
(mm)(đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)

Bảng báo giá thép hình U

Thép hình U (Sắt U)Giá Không mạGiá mạ điện phânGiá mạ nhúng nóng
U 65x36x4.4637,200796,500902,700
U 80x40x4.4761,400951,7501,078,650
U 100x46x4.5927,7201,159,6501,314,270
U 100×50.5.01,010,8801,263,6001,432,080
U 120x52x4.81,123,2001,404,0001,591,200
U 140x58x4.91,328,4001,660,5001,881,900
U 150x75x6.54,017,6005,022,0005,691,600
U 160x64x5.03,067,2003,834,0004,345,200
U 180x70x5.13,520,8004,401,0004,987,800
U 180x74x5.23,758,4004,698,0005,324,400
U 200x76x5.23,974,4004,968,0005,630,400
U 200x80x5.44,276,8005,346,0006,058,800
U 220x82x5.44,536,0005,670,0006,426,000
U 220x87x6.04,881,6006,102,0006,915,600
U 250x76x6.04,924,8006,156,0006,976,800
U 250x90x9.07,473,6009,342,00010,587,600
U 300x90x9.08,229,60010,287,00011,658,600
(mm) (đ/cây) (đ/cây) (đ/cây)
  • Giá thép U65, U80, U100, U120, U140: Tính trên cây dài 6m.
  • Giá thép U150 – U300: Tính trên cây thép U dài 12m.

Báo giá thép hình H

Giá thép H được tính trên trọng lượng của cây thép (không mạ) với chiều dài tương ứng từng sản phẩm.

Giá thép H 100

Thép H100 cây 6mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
100x50x5x755.81,004,4001,255,5001,422,900
100x100x6x8101.41,825,2002,281,5002,585,700
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Giá thép H 125

Thép H125 cây 6mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
125x60x6x878.61,414,8001,768,5002,004,300
125x125x6.5×9141.62,548,8003,186,0003,610,800
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Giá Thép H 150

Thép H150 cây 12mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
150x75x5x71683,024,0003,780,0004,284,000
148x100x6x9248.44,471,2005,589,0006,334,200
150x150x7x10373.26,717,6008,397,0009,516,600
(mm)(kg/cây)(đ/cây)(đ/cây)(đ/cây)

Giá thép H 175

Thép H175 cây 12mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
175x90x5x82163,888,0004,860,0005,508,000
175x175x7.5×11484.88,726,40010,908,00012,362,400
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Giá thép hình H 200

Thép H200 cây 12mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
198x99x4.5×7213.63,844,8004,806,0005,446,800
200x100x5.5×8250.84,514,4005,643,0006,395,400
194x150x6x9358.86,458,4008,073,0009,149,400
200x200x8x12598.810,778,40013,473,00015,269,400
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Giá thép hình H300

Thép H300 cây 12mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
298x149x5.5×8384.06,912,0008,640,0009,792,000
300x150x6.5×9440.47,927,2009,909,00011,230,200
294x200x8x12669.612,052,80015,066,00017,074,800
300x300x10x151,116.020,088,00025,110,00028,458,000
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Giá thép hình H350

Thép H350 cây 12mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
346x174x6x9494.48,899,20011,124,00012,607,200
350x175x7x11592.810,670,40013,338,00015,116,400
340x250x9x14937.216,869,60021,087,00023,898,600
350x350x12x191,620.029,160,00036,450,00041,310,000
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Giá thép H 400

Thép H400 cây 12mTrọng lượngGiá không mạGiá mạ kẽm điện phânGiá mạ kẽm nhúng nóng
396x199x7x11673.212,117,60015,147,00017,166,600
400x200x8x13784.814,126,40017,658,00020,012,400
390x300x10x161,260.022,680,00028,350,00032,130,000
400x400x13x212,064.037,152,00046,440,00052,632,000
414x405x18x282,784.050,112,00062,640,00070,992,000
428x407x20x353,396.061,128,00076,410,00086,598,000
458x417x30x504,980.089,640,000112,050,000126,990,000
498x432x45x707,260.0130,680,000163,350,000185,130,000
(mm)(kg/cây)(đ/cây) (đ/cây)(đ/cây)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *